Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Rayo Vallecano 4-2-3-1
4-2-3-1
RCD Espanyol
25
7.2
Audero E.
17
7.2
Pedrosa A.
15
6.5
Sadick M.
24
6.7
Lejeune F.
2
6.9
Ratiu A.
6
7.7
Ciss P.
8
6.8
Lopez U.
18
8.1
Garcia A.
4
6.9
Diaz P.
14
6.8
Tsitaishvili G.
10
6.8
Camello S.
9
7.6
Roberto Fernández
28
7.1
Javi Hernández
26
5.5
Bauza R.
3
7.3
Hartman Q.
4
5.9
Urko G.
20
5.5
Gabriel Moscardo
23
5.3
El Hilali O.
5
5.9
Riedel C.
6
5.8
Cabrera L.
21
6.5
Roger Hinojo
13
5.8
Dmitrovic M.
9
6.4
Alemao
20
0.0
Balliu I.
37
Belaid R.
36
6.7
Bouare G.
1
Cardenas D.
26
De las Sías
22
Fernandez P.
3
Kumbulla M.
30
Molina A.
21
6.5
Perez F.
31
Roman M.
23
6.9
Valentin O.
22
6.4
Álex Calatrava
24
Dolan T.
16
Drkusic V.
8
6.8
Exposito
18
6.9
Fernandez Sanchez M.
1
Fortuno A.
32
Jose Angel
10
0.0
Lozano P.
11
Milla P.
14
Nunez U.
31
Serred L.
15
6.7
Zaragoza B.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Rayo Vallecano | RCD Espanyol | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+8' |
|
El Hilali O. | ||
| Alemao |
|
90+1' | ||
Balliu I.
Garcia A.
|
|
84' | ||
| 84' |
|
Lozano P.
Urko G.
|
||
| Bouare G. |
|
80' | ||
Alemao
Camello S.
|
|
76' | ||
Perez F.
Tsitaishvili G.
|
|
76' | ||
| 74' |
|
Álex Calatrava
Javi Hernández
|
||
| Ciss P. |
|
70' | ||
| Tsitaishvili G. |
|
67' | ||
| 63' |
|
Fernandez Sanchez M. | ||
Bouare G.
Lopez U.
|
|
61' | ||
Valentin O.
Sadick M.
|
|
61' | ||
| 54' |
|
2 - 1 Roberto Fernández (Kiến tạo: Javi Hernández) | ||
| 46' |
|
Exposito
Gabriel Moscardo
|
||
| 46' |
|
Zaragoza B.
Bauza R.
|
||
| 46' |
|
Fernandez Sanchez M.
Roger Hinojo
|
||
| HT 2-0 | ||||
| Lopez U. |
|
45+2' | ||
| Pedrosa A. (Kiến tạo: Garcia A.) 2 - 0 |
|
26' | ||
| Garcia A. 1 - 0 |
|
3' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 19
- 2 Sút cầu môn 5
- 89 Tấn công 84
- 30 Tấn công nguy hiểm 48
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Cản bóng 7
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 450 Chuyền bóng 361
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
- 10 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 2
- 23 Đánh đầu 39
- 12 Đánh đầu thành công 19
- 3 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng 5
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 2
- 19 Quả ném biên 23
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 14 Cắt bóng 7
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 1
- 30 Chuyền dài 26
- 1.52 Expected Goals (xG) 1.49
- 1.3 xG ở tình huống bóng sống 1.33
- 0.22 xG ở tình huống bóng chết 0.16
- 1.52 xG không tính phạt đền 1.49
- 1.16 xG trúng đích 1.39
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 3.7 | Bàn thua | 1 | 2.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 19.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.6 | Phạt góc | 2.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 18.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 18.2 |
| 41.3% | Kiểm soát bóng | 48% | 46% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Rayo VallecanoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRCD Espanyol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 15
- 14
- 11
- 11
- 11
- 23
- 9
- 21
- 15
- 19
- 15
- 23
- 18
- 11
- 19
- 14
- 11
- 11
- 15
- 19
- 27
- 16
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Rayo Vallecano ( 43 Trận) | RCD Espanyol ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 3 | 3 | 2 |
| HT-H / FT-T | 4 | 1 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 3 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 10 | 3 | 5 |

Vietnam