Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Elche 4-5-1
4-2-3-1
Real Madrid
1
5.8
Dituro M.
3
5.5
Roy Revivo
23
5.8
Chust V.
5
7.3
Redondo Solari F.
2
5.8
Buba Sangaré
20
6.3
Tete Morente
12
5.7
Villar G.
8
6.2
Aguado Pallares M.
16
6.0
Martim Neto
11
6.7
Valera G.
24
7.3
Osorio A.
10
9.1
Mbappe K.
25
8.2
Diomande Y.
15
7.6
Guler A.
7
7.0
Vinicius
8
7.6
Valverde F.
14
7.4
Tchouameni A.
12
7.2
Alexander-Arnold T.
16
7.0
Konate I.
4
7.4
D.Huijsen
17
5.8
Cucurella M.
1
6.2
Courtois T.
26
Barzic M.
6
Bigas P.
10
Buonanotte F.
21
7.3
Cepeda L.
19
Diangana G.
13
Iturbe
17
0.0
Josan
18
6.8
Lemar T.
47
Javi Morcillo
14
7.3
Nino F.
9
Ponce E.
22
6.6
Sanchez R.
2
R.Asencio
5
7.2
Bellingham J.
6
Camavinga E.
18
Alvaro Carreras
21
6.8
Diaz B.
24
Dumfries D.
9
0.0
Endrick
19
0.0
Espi C.
13
Lunin A.
27
Pitarch Pinar T.
22
Rudiger A.
20
Bernardo Silva
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Elche | Real Madrid | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| Villar G. |
|
90+4' | ||
| Josan |
|
90+3' | ||
| 90+2' |
|
Dumfries D.
Diomande Y.
|
||
| 90+1' |
|
2 - 3 Espi C. (Kiến tạo: Mbappe K.) | ||
| 87' |
|
Espi C.
Alexander-Arnold T.
|
||
| 86' |
|
Endrick
Tchouameni A.
|
||
| Nino F. (Kiến tạo: Josan) 2 - 2 |
|
83' | ||
Josan
Tete Morente
|
|
80' | ||
| Cepeda L. |
|
78' | ||
| 73' |
|
Konate I. | ||
| Osorio A. (Kiến tạo: Cepeda L.) 1 - 2 |
|
71' | ||
Nino F.
Martim Neto
|
|
68' | ||
Sanchez R.
Buba Sangaré
|
|
68' | ||
| 68' |
|
Bellingham J.
Guler A.
|
||
| 68' |
|
Diaz B.
Vinicius
|
||
Cepeda L.
Aguado Pallares M.
|
|
58' | ||
Lemar T.
Valera G.
|
|
58' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 33' |
|
0 - 2 Mbappe K. (Kiến tạo: Diomande Y.) | ||
| Aguado Pallares M. |
|
31' | ||
| 25' |
|
0 - 1 Dituro M. | ||
| 4' |
|
Diomande Y. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 20
- 3 Sút cầu môn 4
- 99 Tấn công 94
- 52 Tấn công nguy hiểm 61
- 6 Sút ngoài cầu môn 11
- 2 Cản bóng 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 21
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 542 Chuyền bóng 430
- 91% TL chuyền bóng thành công 89%
- 21 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 5
- 1 Đánh đầu 12
- 5 Đánh đầu thành công 6
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 3
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Rê bóng 14
- 11 Quả ném biên 10
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 4
- 14 Cắt bóng 12
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 2
- 23 Chuyền dài 26
- 0.85 Expected Goals (xG) 3.56
- 0.85 xG ở tình huống bóng sống 3.32
- 0 xG ở tình huống bóng chết 0.24
- 0.85 xG không tính phạt đền 3.56
- 1.37 xG trúng đích 2.08
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 | 1.5 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 | 1.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 | 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.3 | 4.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 13 | Phạm lỗi | 10 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 50.3% | 54.7% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
ElcheTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiReal Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 14
- 16
- 9
- 11
- 25
- 10
- 9
- 16
- 15
- 19
- 33
- 11
- 18
- 10
- 12
- 20
- 9
- 19
- 6
- 27
- 17
- 23
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Elche ( 43 Trận) | Real Madrid ( 43 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 1 | 14 | 6 |
| HT-H / FT-T | 5 | 0 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 3 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 7 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 1 | 3 |

Vietnam