Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sandefjord 4-1-4-1
4-1-3-2
Bodo Glimt
30
6.2
Hadaya E.
3
6.3
V.Egeli
44
6.5
Lambrix X.
13
5.9
R.Holten
4
5.5
Pedersen F. C.
6
6.5
Mork S.
19
6.8
Berntsen B.
20
7.2
M.Melchior
14
6.5
E.Pettersen
7
6.2
Patoulidis E.
11
6.4
N.Möller
11
8.6
Blomberg O.
21
7.7
Helmersen A.
8
7.1
Auklend S.
19
7.5
Fet S.
17
8.5
Brynhildsen O.
7
7.8
Berg P.
20
7.4
Sjovold F.
4
7.8
Bjortuft O. L.
6
8.6
Gundersen J.
25
6.5
Dybvik Maatta I.
12
7.0
Haikin N.
17
6.6
Foster A.
27
6.4
Jakob Maslo Dunsby
1
A.Grønneberg
2
6.0
M.Hellan
16
Krogelien H.
24
6.4
S.Mathisen
32
Daniel Johan Skaarud
31
Skretteberg H. B.
21
Swift J.
5
Aleesami H.
15
7.1
Bjorkan F.
77
0.0
Bro Hansen M.
26
6.7
Evjen H.
10
8.5
Hauge J. P.
16
6.7
Kitolano J.
1
Faye Lund J.
2
Nielsen V.
23
M.Riisnæs
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Sandefjord | Bodo Glimt | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 90+3' |
|
Bro Hansen M. | ||
| 90+2' |
|
0 - 3 Bro Hansen M. (Kiến tạo: Hauge J. P.) | ||
| 90+1' |
|
Bro Hansen M.
Helmersen A.
|
||
Daniel Johan Skaarud
M.Melchior
|
|
90+1' | ||
| 90' |
|
0 - 2 Hauge J. P. (Kiến tạo: Helmersen A.) | ||
| Foster A. |
|
82' | ||
Foster A.
Patoulidis E.
|
|
74' | ||
S.Mathisen
N.Möller
|
|
74' | ||
M.Hellan
V.Egeli
|
|
63' | ||
Jakob Maslo Dunsby
Berntsen B.
|
|
63' | ||
| 63' |
|
Kitolano J.
Evjen H.
|
||
| 62' |
|
Bjorkan F.
Dybvik Maatta I.
|
||
| 62' |
|
Hauge J. P.
Brynhildsen O.
|
||
| 46' |
|
Evjen H.
Auklend S.
|
||
| R.Holten |
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Berntsen B. |
|
11' | ||
| 1' |
|
0 - 1 Brynhildsen O. (Kiến tạo: Blomberg O.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 15
- 0 Sút cầu môn 8
- 68 Tấn công 140
- 31 Tấn công nguy hiểm 98
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 358 Chuyền bóng 692
- 83% TL chuyền bóng thành công 90%
- 11 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 13
- 16 Rê bóng 11
- 16 Quả ném biên 18
- 8 Tắc bóng thành công 13
- 8 Cắt bóng 11
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 3
- 22 Chuyền dài 29
- 0.69 Expected Goals (xG) 2.18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 0 | 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.7 | 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 8.7 | 5.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 0.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 13.1 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 62.3% | 50.2% | Kiểm soát bóng | 64.2% |
SandefjordTỷ lệ ghi/mất bànBodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 1
- 20
- 13
- 12
- 20
- 23
- 10
- 18
- 25
- 6
- 27
- 18
- 13
- 16
- 6
- 14
- 20
- 16
- 13
- 24
- 17
- 16
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sandefjord ( 43 Trận) | Bodo Glimt ( 44 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 5 | 16 | 11 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 5 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 9 | 1 | 2 |

Vietnam