Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
SV Elversberg 4-2-3-1
3-5-2
FSV Mainz 05
20
6.9
N.Kristof
21
6.3
Gunther L.
31
6.4
Rohr M.
19
6.8
L.Pinckert
26
6.1
Sirch L.
8
5.9
Poreba L.
43
7.4
F.Keidel
7
7.4
Krattenmacher M.
40
7.6
Onyeka F.
25
6.4
Petkov L.
42
6.3
Mokwa Ntusu D.
23
6.9
Becker S.
9
6.2
Tietz P.
19
7.1
Caci A.
8
5.7
Nebel P.
6
5.8
Sano K.
10
7.0
Amiri N.
2
6.0
Mwene P.
21
5.7
da Costa D.
4
4.3
Posch S.
48
6.4
Potulski K.
27
4.8
Zentner R.
15
0.0
Adam R.
28
T.Boss
39
7.4
Campbell C.
6
Conde A.
9
N.Futkeu
3
Le Joncour F.
2
7.2
Mickelson N.
17
6.2
Schmahl F.
24
0.0
L.Schnellbacher
16
Bell S.
3
Gruber F.
17
7.2
Hollerbach B.
11
6.1
Konigsdorffer R.
7
L. Jae-Sung
15
6.2
Maloney L.
5
0.0
Martel E.
1
Schwolow A.
30
6.0
Widmer S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| SV Elversberg | FSV Mainz 05 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
| 90+5' |
|
Posch S. | ||
| 90+2' |
|
4 - 1 Hollerbach B. | ||
| Campbell C. (Kiến tạo: Mickelson N.) 4 - 0 |
|
90' | ||
Adam R.
Petkov L.
|
|
88' | ||
L.Schnellbacher
Mokwa Ntusu D.
|
|
88' | ||
| 87' |
|
Martel E.
Sano K.
|
||
| 85' |
|
Posch S. | ||
Campbell C.
Krattenmacher M.
|
|
77' | ||
Schmahl F.
Onyeka F.
|
|
77' | ||
| 75' |
|
Konigsdorffer R. | ||
Mickelson N.
Gunther L.
|
|
68' | ||
| 65' |
|
Konigsdorffer R. (Goal Disallowed - offside) | ||
| 63' |
|
Maloney L.
Nebel P.
|
||
| 63' |
|
Konigsdorffer R.
Tietz P.
|
||
| 63' |
|
Widmer S.
Mwene P.
|
||
| 63' |
|
Hollerbach B.
Amiri N.
|
||
| HT 3-0 | ||||
| Krattenmacher M. 3 - 0 |
|
45+1' | ||
| 33' |
|
da Costa D. | ||
| Onyeka F. (Kiến tạo: Mokwa Ntusu D.) 2 - 0 |
|
26' | ||
| F.Keidel 1 - 0 |
|
7' | ||
| 4' |
|
Mwene P. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 11
- 3 Phạt góc (HT) 9
- 0 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 13 Sút bóng 10
- 6 Sút cầu môn 2
- 93 Tấn công 101
- 24 Tấn công nguy hiểm 51
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Cản bóng 2
- 22 Đá phạt trực tiếp 8
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 412 Chuyền bóng 334
- 79% TL chuyền bóng thành công 72%
- 8 Phạm lỗi 22
- 0 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 3
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 3
- 23 Quả ném biên 23
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng thành công 5
- 10 Cắt bóng 13
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 24
- 0.93 Expected Goals (xG) 1.15
- 0.47 xG ở tình huống bóng sống 1
- 0.46 xG ở tình huống bóng chết 0.15
- 0.93 xG không tính phạt đền 1.15
- 1.31 xG trúng đích 0.78
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.9 | Bàn thắng | 2.8 |
| 3 | Bàn thua | 1.7 | 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 17.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 9.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 50.6% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
SV ElversbergTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFSV Mainz 05
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 18
- 17
- 17
- 15
- 13
- 18
- 10
- 15
- 15
- 18
- 19
- 12
- 10
- 12
- 14
- 15
- 18
- 9
- 10
- 15
- 23
- 22
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| SV Elversberg ( 7 Trận) | FSV Mainz 05 ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 2 | 7 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 6 | 3 |

Vietnam