Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
7.8
Ozer B.
15
6.8
Perraud R.
4
7.3
Alexsandro
3
7.0
Ngoy N.
38
7.2
Goffi A.
21
7.0
Andre B.
6
8.3
Bentaleb N.
17
7.0
N.Mukau
35
5.9
Diaoune S.
10
5.6
Haraldsson H.
8
6.3
Ethan Mbappe
9
5.9
Hazard T.
10
6.7
Thauvin F.
7
6.3
Sotoca F.
23
6.5
Abdulhamid S.
21
6.5
Haidara A.
27
5.8
Cuisance M.
14
6.9
Udol M.
2
6.3
Aguilar R.
6
6.0
Baidoo S.
20
6.3
Todibo J.
40
8.2
R.Risser
7
6.5
Bakwa D.
26
Cossier I.
12
O.Gill
9
7.5
Giroud O.
14
Kjaergaard M.
19
B.Önal
28
0.0
Perrin G.
11
Sahraoui O.
24
6.5
Verdonk C.
32
6.4
K.Antonio
5
0.0
Bulatovic A.
16
Gorgelin M.
24
Gradit J.
29
6.0
F.Ivanović
28
6.1
Kadile J.
22
Skoras M.
38
Soares M.
8
6.4
Titraoui Y.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Lille | Lens | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Perrin G.
Haraldsson H.
|
|
90+1' | ||
| Giroud O. 1 - 0 |
|
86' | ||
| 80' |
|
Bulatovic A.
Haidara A.
|
||
Verdonk C.
Perraud R.
|
|
78' | ||
Bakwa D.
N.Mukau
|
|
73' | ||
Giroud O.
Ethan Mbappe
|
|
73' | ||
| 69' |
|
Titraoui Y.
Cuisance M.
|
||
| 69' |
|
F.Ivanović
Hazard T.
|
||
| 62' |
|
K.Antonio
Todibo J.
|
||
| 62' |
|
Kadile J.
Sotoca F.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 10' |
|
Abdulhamid S. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 2
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 5
- 7 Sút cầu môn 3
- 123 Tấn công 77
- 48 Tấn công nguy hiểm 23
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Cản bóng 1
- 14 Đá phạt trực tiếp 7
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 586 Chuyền bóng 357
- 87% TL chuyền bóng thành công 74%
- 7 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng 18
- 4 Số lần thay người 5
- 7 Rê bóng 6
- 23 Quả ném biên 23
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng thành công 16
- 11 Cắt bóng 9
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 30 Chuyền dài 18
- 1.72 Expected Goals (xG) 0.18
- 1.28 xG ở tình huống bóng sống 0.15
- 0.44 xG ở tình huống bóng chết 0.04
- 1.72 xG không tính phạt đền 0.18
- 2.2 xG trúng đích 0.22
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 | 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 3.2 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 51.3% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
LilleTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 12
- 8
- 11
- 16
- 11
- 5
- 14
- 18
- 16
- 23
- 21
- 16
- 25
- 17
- 16
- 12
- 16
- 23
- 16
- 20
- 17
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lille ( 42 Trận) | Lens ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 7 | 8 | 7 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 6 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 1 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 6 | 2 | 5 |

Vietnam