Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Le Havre 3-4-2-1
4-3-3
Paris Saint Germain (PSG)
16
6.1
Bodart A.
5
5.4
Touba A.
6
6.0
J.Mwanga
15
6.5
Seko A.
97
6.1
M. Lamine N'Diaye
7
6.2
Richardson A.
26
5.5
S.Ebonog
20
7.1
Ouziad D.
30
6.2
Sota Nakamura
38
7.3
Fofana R.
9
7.8
Maja J.
9
7.2
Torres F.
24
8.0
Mayulu S.
22
8.5
Godts M.
33
7.2
Zaire-Emery W.
11
6.7
Akliouche M.
27
6.6
Dro Fernández
2
3210.0
Hakimi A.
6
7.1
Zabarnyi I.
21
7.3
Hernandez L.
12
6.7
Digne L.
39
7.7
Safonov M.
33
6.3
Dongopandji H.
93
Gallon G.
17
K.Mizuta
78
0.0
Daren Nbenbege Mosengo
14
6.9
Ndiaye R.
25
6.5
Samatta M.
23
Sasso V.
27
6.4
E.Koffi
24
G.Zohouri
4
6.7
L. Beraldo
42
6.5
Boly D.
30
Chevalier L.
14
Doue D.
47
6.5
Ndjantou Q.
87
Neves J.
51
Pacho W.
8
Ruiz F.
17
Vitinha
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Le Havre | Paris Saint Germain (PSG) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-5 | ||||
Daren Nbenbege Mosengo
S.Ebonog
|
|
83' | ||
Dongopandji H.
Fofana R.
|
|
79' | ||
| 71' |
|
Boly D.
Hakimi A.
|
||
| 71' |
|
Ndjantou Q.
Godts M.
|
||
| 69' |
|
1 - 5 Hakimi A. | ||
Samatta M.
Sota Nakamura
|
|
65' | ||
E.Koffi
Richardson A.
|
|
65' | ||
Ndiaye R.
M. Lamine N'Diaye
|
|
65' | ||
| 63' |
|
L. Beraldo
Akliouche M.
|
||
| 62' |
|
1 - 4 Mayulu S. (Kiến tạo: Hakimi A.) | ||
| 55' |
|
1 - 3 Hakimi A. | ||
| HT 1-2 | ||||
| 28' |
|
Hakimi A. (Goal awarded) | ||
| 28' |
|
1 - 2 Hakimi A. (Kiến tạo: Mayulu S.) | ||
| 26' |
|
1 - 1 Godts M. (Kiến tạo: Hakimi A.) | ||
| Maja J. (Kiến tạo: Fofana R.) 1 - 0 |
|
18' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 14 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 10
- 67 Tấn công 138
- 40 Tấn công nguy hiểm 64
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 29% TL kiểm soát bóng 71%
- 24% TL kiểm soát bóng(HT) 76%
- 303 Chuyền bóng 777
- 80% TL chuyền bóng thành công 92%
- 14 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 4
- 5 Số lần thay người 3
- 9 Rê bóng 14
- 13 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 16 Tắc bóng thành công 6
- 18 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 3
- 11 Chuyền dài 36
- 1.88 Expected Goals (xG) 3.11
- 1.45 xG ở tình huống bóng sống 3.02
- 0.43 xG ở tình huống bóng chết 0.09
- 1.88 xG không tính phạt đền 3.11
- 1.8 xG trúng đích 4.53
-
Cú phát bóng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3 | 1.5 | Bàn thắng | 2.8 |
| 2.7 | Bàn thua | 1 | 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 8.3 | 14.1 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 62.7% | 48% | Kiểm soát bóng | 64% |
Le HavreTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiParis Saint Germain (PSG)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 16
- 18
- 12
- 18
- 10
- 16
- 18
- 13
- 14
- 20
- 18
- 10
- 11
- 25
- 18
- 23
- 20
- 4
- 15
- 18
- 26
- 14
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Le Havre ( 42 Trận) | Paris Saint Germain (PSG) ( 42 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 11 | 9 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 4 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 6 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 5 | 8 | 2 | 2 |

Vietnam