Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
| Mansfield Town | Manchester City U21 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-4 | ||||
| Hendry R. 1 - 4 |
|
88' | ||
| 83' |
|
0 - 4 Midwood K. (Kiến tạo: Wilson-Esbrand J.) | ||
| 61' |
|
Adeleke D. | ||
| HT 0-3 | ||||
| Sweeney R. |
|
45' | ||
| 35' |
|
0 - 3 Samba T. (Kiến tạo: Adeleke D.) | ||
| 28' |
|
0 - 2 Xavier Parker | ||
| 23' |
|
0 - 1 Xavier Parker (Kiến tạo: Dunbar-McDonald C.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 24 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 10
- 85 Tấn công 77
- 54 Tấn công nguy hiểm 30
- 11 Sút ngoài cầu môn 1
- 7 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 15
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 410 Chuyền bóng 469
- 79% TL chuyền bóng thành công 79%
- 15 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 2
- 6 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng 1
- 5 Rê bóng 12
- 19 Quả ném biên 18
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 5 Tắc bóng thành công 2
- 13 Cắt bóng 16
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 31 Chuyền dài 17
- 2.23 Expected Goals (xG) 2.08
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 2.2 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.7 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 9.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.6 | Phạt góc | 8.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 10.5 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 61.3% | 45.6% | Kiểm soát bóng | 61.4% |
Mansfield TownTỷ lệ ghi/mất bànManchester City U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 8
- 21
- 22
- 12
- 15
- 9
- 17
- 23
- 13
- 28
- 22
- 13
- 20
- 21
- 15
- 23
- 28
- 9
- 13
- 13
- 13
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Mansfield Town ( 3 Trận) | Manchester City U21 ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |

Vietnam

